아무 단어나 입력하세요!

"enlistment" in Vietnamese

nhập ngũghi danh (nhóm chính thức)

Definition

Là hành động tự nguyện tham gia quân đội hoặc một tổ chức chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong quân đội, như 'enlistment period', 'enlistment bonus'. Hiếm khi dùng cho nhóm không chính thức hay câu lạc bộ nhỏ.

Examples

His enlistment in the army started last year.

**Nhập ngũ** của anh ấy bắt đầu từ năm ngoái.

The enlistment period lasts for two years.

Thời gian **nhập ngũ** kéo dài hai năm.

He celebrated his successful enlistment with his family.

Anh ấy đã ăn mừng **nhập ngũ** thành công cùng gia đình.

After his enlistment, he moved to a new city for basic training.

Sau **nhập ngũ**, anh ấy chuyển đến thành phố mới để huấn luyện cơ bản.

The military offers a bonus for early enlistment.

Quân đội có thưởng cho **nhập ngũ** sớm.

Her enlistment meant she would be away from home for a long time.

**Nhập ngũ** của cô ấy đồng nghĩa phải xa nhà rất lâu.