아무 단어나 입력하세요!

"engulf" in Vietnamese

nhấn chìmbao trùm

Definition

Bao phủ hoặc che kín hoàn toàn ai đó hoặc cái gì đó một cách đột ngột, áp đảo. Cũng có thể chỉ sự bị cuốn vào hoặc nhấn chìm hoàn toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để miêu tả lực lượng tự nhiên (lửa, nước, bóng tối) hoặc cảm xúc mạnh. Trong giao tiếp hàng ngày, có thể dùng từ đơn giản như 'nhấn chìm', 'bao phủ'.

Examples

The waves engulfed the small boat.

Những con sóng đã **nhấn chìm** chiếc thuyền nhỏ.

Flames engulfed the building in minutes.

Ngọn lửa đã **bao trùm** toà nhà chỉ trong vài phút.

Darkness engulfed the city after the power went out.

Thành phố đã bị bóng tối **bao trùm** khi mất điện.

She was engulfed by a wave of sadness when she heard the news.

Khi nghe tin đó, cô ấy bị một làn sóng buồn bã **bao trùm**.

Guilt can engulf you if you don't forgive yourself.

Nếu không tha thứ cho bản thân, cảm giác tội lỗi có thể **nhấn chìm** bạn.

Suddenly, smoke began to engulf the entire hallway.

Đột nhiên, khói bắt đầu **bao trùm** cả hành lang.