아무 단어나 입력하세요!

"engage in small talk" in Vietnamese

trò chuyện xã giaonói chuyện nhẹ nhàng

Definition

Tham gia vào cuộc trò chuyện nhẹ nhàng về những chủ đề như thời tiết hoặc cuộc sống hàng ngày, không phải chuyện nghiêm túc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi gặp người mới hoặc trong môi trường công sở. Không dùng cho bạn thân, chỉ là xã giao.

Examples

It's polite to engage in small talk with new colleagues.

Lịch sự khi **trò chuyện xã giao** với đồng nghiệp mới.

She doesn't like to engage in small talk at parties.

Cô ấy không thích **trò chuyện xã giao** ở các buổi tiệc.

We usually engage in small talk before starting the meeting.

Chúng tôi thường **trò chuyện xã giao** trước khi bắt đầu cuộc họp.

He tried to engage in small talk with the taxi driver, but got only short answers.

Anh ấy cố **trò chuyện xã giao** với tài xế taxi nhưng chỉ nhận được những câu trả lời ngắn.

I find it hard to engage in small talk when I’m nervous.

Tôi thấy khó **trò chuyện xã giao** khi tôi lo lắng.

Some people love to engage in small talk at coffee shops.

Một số người thích **trò chuyện xã giao** ở quán cà phê.