아무 단어나 입력하세요!

"endorses" in Vietnamese

ủng hộtán thànhxác nhận

Definition

Công khai thể hiện sự ủng hộ, tán thành hoặc xác nhận ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt để ảnh hưởng đến người khác. Cũng có thể nghĩa là chính thức phê duyệt hoặc giới thiệu một người, sản phẩm, ý tưởng hay hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, chính trị hoặc quảng cáo với sắc thái trang trọng. Không giống như 'thích', 'endorse' là sự ủng hộ rõ ràng, có thể tạo ảnh hưởng.

Examples

She endorses healthy eating habits.

Cô ấy **ủng hộ** thói quen ăn uống lành mạnh.

The company endorses this product in all its advertisements.

Công ty này **quảng bá** sản phẩm này trong tất cả các quảng cáo của họ.

Our school endorses after-school activities for all students.

Trường chúng tôi **ủng hộ** các hoạt động ngoại khóa cho tất cả học sinh.

The senator publicly endorses her colleague's proposal.

Nữ thượng nghị sĩ công khai **ủng hộ** đề xuất của đồng nghiệp.

This app is great—my favorite tech blogger endorses it, too.

Ứng dụng này rất tuyệt—blogger công nghệ yêu thích của tôi cũng **ủng hộ** nó.

Her signature on the document endorses the agreement.

Chữ ký của cô ấy trên tài liệu **xác nhận** thỏa thuận này.