아무 단어나 입력하세요!

"endorsed" in Vietnamese

được phê duyệtđược ủng hộ

Definition

Một ý tưởng, sản phẩm, hoặc người đã được chấp thuận chính thức hoặc nhận được sự ủng hộ công khai.

Usage Notes (Vietnamese)

'Endorsed' thường xuất hiện trong bối cảnh chính thức, kinh doanh hoặc chính trị. Thường dùng với các cụm như 'endorsed by', 'officially endorsed', 'celebrity-endorsed'. Khác với 'signed' (chỉ ký tên) hoặc 'supported' (không luôn chính thức).

Examples

The product was endorsed by a famous athlete.

Sản phẩm này đã được một vận động viên nổi tiếng **ủng hộ**.

The plan was endorsed by the city council.

Kế hoạch này đã được hội đồng thành phố **phê duyệt**.

She endorsed the check before depositing it.

Cô ấy đã **ký hậu** vào séc trước khi nộp.

His idea was quickly endorsed by everyone in the meeting.

Ý tưởng của anh đã nhanh chóng được mọi người trong cuộc họp **ủng hộ**.

The mayor publicly endorsed the new environmental initiative.

Thị trưởng đã chính thức **ủng hộ** sáng kiến bảo vệ môi trường mới.

It's a good sign when a company is endorsed by industry experts.

Khi một công ty được các chuyên gia trong ngành **phê duyệt**, đó là dấu hiệu tốt.