아무 단어나 입력하세요!

"endgame" in Vietnamese

tàn cuộcgiai đoạn cuối

Definition

Giai đoạn cuối cùng của một trò chơi hoặc quá trình, đặc biệt khi trong cờ vua chỉ còn ít quân; cũng dùng để chỉ phần kết thúc của bất kỳ tình huống hoặc kế hoạch nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này xuất phát từ cờ vua nhưng dùng rộng rãi cho các tình huống hay kế hoạch đang đi đến hồi kết ('endgame của dự án', 'endgame đàm phán'). Sử dụng cả trong văn nói và viết.

Examples

In chess, the endgame begins when there are only a few pieces left on the board.

Trong cờ vua, **tàn cuộc** bắt đầu khi chỉ còn vài quân trên bàn cờ.

We are in the endgame of the negotiations now.

Chúng ta đang ở **giai đoạn cuối** của cuộc đàm phán.

The superhero movie reached its endgame with a big battle.

Bộ phim siêu anh hùng tiến đến **giai đoạn cuối** với một trận chiến lớn.

Everyone is making big moves now—it’s definitely the endgame.

Bây giờ ai cũng đang hành động mạnh mẽ—chắc chắn là **giai đoạn cuối** rồi.

The company's strategy is clear in this endgame; they're buying up competitors.

Trong **giai đoạn cuối** này, chiến lược của công ty rất rõ ràng; họ đang mua lại các đối thủ.

After months of planning, we finally hit the endgame of the project.

Sau nhiều tháng lên kế hoạch, cuối cùng chúng tôi đã đến **giai đoạn cuối** của dự án.