"encumbered" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc ai đó hoặc cái gì đó bị đè nặng bởi vật chất, trách nhiệm hoặc hạn chế nào đó. Trong pháp lý, nghĩa là có vướng mắc về quyền hoặc nghĩa vụ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản trang trọng, pháp lý hoặc kinh doanh như 'encumbered with debt', 'encumbered property'. Hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
He felt encumbered by his large backpack.
Anh ấy cảm thấy **bị đè nặng** bởi chiếc ba lô to của mình.
The house is encumbered with a mortgage.
Ngôi nhà này **bị vướng** khoản thế chấp.
She was encumbered by too many tasks at work.
Cô ấy **bị đè nặng** bởi quá nhiều công việc ở chỗ làm.
His movements were encumbered by the thick snow.
Chuyển động của anh ta **bị cản trở** bởi tuyết dày.
The company is heavily encumbered with debt after the merger.
Sau khi sáp nhập, công ty **bị đè nặng** bởi nhiều khoản nợ.
You don't want your new property to be encumbered with any legal issues.
Bạn không muốn tài sản mới của mình **bị vướng** bất kỳ vấn đề pháp lý nào.