"encircling" in Vietnamese
Definition
Di chuyển hoặc trải dài bao quanh một vật gì đó, thường tạo thành một vòng tròn xung quanh. Dùng để mô tả người, vật hoặc hiện tượng bao quanh một điểm trung tâm.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ mang tính trang trọng, mô tả, hay gặp trong văn viết hoặc ngữ cảnh khoa học. Thường đi với các cụm như 'encircling wall', 'encircling arms'.
Examples
The river forms an encircling loop around the island.
Con sông tạo thành một vòng **bao quanh** hòn đảo.
The encircling wall protected the old city.
Bức tường **bao quanh** bảo vệ thành phố cổ.
They drew an encircling line on the map.
Họ đã vẽ một đường **bao quanh** trên bản đồ.
An encircling crowd gathered to watch the performance.
Đám đông **vây quanh** đã tụ tập để xem buổi biểu diễn.
She felt a sense of peace from her grandmother’s encircling arms.
Cô ấy cảm nhận sự bình yên từ vòng tay **bao quanh** của bà ngoại.
Mist was encircling the mountain peak at dawn.
Sương mù đang **bao quanh** đỉnh núi lúc bình minh.