아무 단어나 입력하세요!

"encasing" in Vietnamese

bao bọcbọc kín

Definition

Bao phủ hoặc bọc hoàn toàn một vật để bảo vệ hoặc tách biệt nó khỏi những thứ xung quanh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Encasing' thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, mô tả hoặc khoa học. Hay dùng với các vật như 'encasing in glass', 'encasing the wires'. Không dùng cho người hoặc hành động nhanh.

Examples

The flower was encasing in a block of clear ice.

Bông hoa được **bao bọc** trong một khối băng trong suốt.

They are encasing the cheese in wax to keep it fresh.

Họ đang **bọc kín** phô mai bằng sáp để giữ cho nó tươi.

The phone's case is encasing the device.

Vỏ của điện thoại đang **bao bọc** thiết bị.

The thick fog was encasing the town, making it look mysterious.

Sương mù dày đặc đã **bao bọc** lấy thị trấn, khiến nó trở nên huyền bí.

She spent hours encasing the delicate sculpture in protective foam before shipping it.

Cô ấy đã dành hàng giờ để **bọc kín** tác phẩm điêu khắc mong manh bằng mút bảo vệ trước khi gửi đi.

That layer of chocolate is encasing a sweet caramel center.

Lớp sôcôla này đang **bao bọc** phần nhân caramel ngọt bên trong.