아무 단어나 입력하세요!

"enact" in Vietnamese

ban hànhthực thidiễn (một cảnh)

Definition

Chính thức ban hành một luật, quy định hoặc đưa điều gì đó vào thực tiễn. Ngoài ra còn có nghĩa là diễn lại một cảnh trong kịch.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh chính trị, luật pháp: 'enact a law' nghĩa là ban hành luật. Đôi khi dùng trong sân khấu, kịch nghệ: 'enact a scene'. Từ này trang trọng, ít dùng trong hội thoại thường ngày.

Examples

The government will enact a new law next month.

Chính phủ sẽ **ban hành** luật mới vào tháng tới.

Congress voted to enact the proposed bill.

Quốc hội đã biểu quyết để **ban hành** dự luật đề xuất.

They will enact stricter rules at school.

Họ sẽ **thực thi** các quy định nghiêm ngặt hơn ở trường.

It's one thing to make a plan, but much harder to enact it.

Lập kế hoạch thì dễ, còn **thực thi** nó thì khó hơn nhiều.

The play will enact historical events from the 1800s.

Vở kịch sẽ **diễn lại** các sự kiện lịch sử từ thế kỷ 19.

Activists are pushing the city to enact climate-friendly policies.

Các nhà hoạt động đang kêu gọi thành phố **ban hành** các chính sách thân thiện với môi trường.