아무 단어나 입력하세요!

"embolus" in Vietnamese

cục tắc mạchvật tắc mạch

Definition

Cục tắc mạch là một vật thể như cục máu đông hoặc bong bóng khí di chuyển trong mạch máu và có thể làm tắc nghẽn mạch máu.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thuật ngữ y khoa, thường thấy trong tài liệu khoa học hoặc bệnh viện. Dễ nhầm lẫn với 'huyết khối' (thrombus), nhưng 'embolus' di chuyển. Thường đi với 'tắc mạch phổi', 'tắc mạch mỡ', 'tắc mạch khí'.

Examples

An embolus can block the flow of blood in an artery.

Một **cục tắc mạch** có thể làm tắc nghẽn dòng máu trong động mạch.

A blood clot that travels is called an embolus.

Cục máu đông di chuyển được gọi là **cục tắc mạch**.

Doctors look for signs of an embolus in stroke patients.

Bác sĩ tìm dấu hiệu của **cục tắc mạch** ở bệnh nhân đột quỵ.

The patient suffered a stroke because an embolus blocked a vessel in the brain.

Bệnh nhân bị đột quỵ vì một **cục tắc mạch** đã làm tắc mạch trong não.

A fat embolus can sometimes form after a bone fracture.

Sau khi gãy xương, đôi khi xuất hiện **cục tắc mạch mỡ**.

An air embolus is rare, but it can be life-threatening if not treated immediately.

**Cục tắc mạch khí** rất hiếm nhưng có thể nguy hiểm chết người nếu không được xử lý kịp thời.