"emboldened" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy tự tin hơn hoặc dám làm hơn nhờ được khích lệ hoặc động viên.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng. Hay đi kèm 'emboldened by' hoặc 'emboldened to'. Diễn tả cảm giác dám làm gì đó nhờ được khích lệ, không chỉ đơn giản là 'dũng cảm'.
Examples
After her speech, the team felt emboldened to try harder.
Sau bài phát biểu của cô ấy, nhóm cảm thấy **được khích lệ** để cố gắng hơn nữa.
He was emboldened by his recent success.
Anh ấy **được khích lệ** nhờ thành công gần đây của mình.
The child became emboldened by his mother's encouragement.
Đứa trẻ trở nên **được khích lệ** nhờ sự động viên của mẹ mình.
Feeling emboldened, she finally asked for the promotion.
Cảm thấy **được khích lệ**, cô ấy cuối cùng đã đề nghị thăng chức.
The protesters grew emboldened after seeing others join them.
Các nhà biểu tình trở nên **được khích lệ** hơn khi thấy người khác tham gia cùng họ.
Social media has emboldened people to speak their minds online.
Mạng xã hội đã **khích lệ** mọi người bày tỏ ý kiến của mình trên mạng.