아무 단어나 입력하세요!

"emasculating" in Vietnamese

làm mất nam tínhlàm mất tự tin (nam giới)

Definition

Diễn tả lời nói, hành động hoặc tình huống làm cho người đàn ông cảm thấy kém nam tính, thiếu tự tin hoặc yếu đuối.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho trường hợp đàn ông bị tổn thương sự tự tin hoặc nam tính bởi lời nói, hành động của người khác. Mang sắc thái tiêu cực, không dùng cho nghĩa vật lý.

Examples

He finds it emasculating when people question his abilities.

Anh ấy cảm thấy điều đó rất **làm mất nam tính** khi người khác nghi ngờ khả năng của mình.

Some jokes can be really emasculating to men.

Một số câu đùa thực sự có thể **làm mất nam tính** đối với đàn ông.

Being ignored at work felt very emasculating to him.

Bị phớt lờ ở nơi làm việc khiến anh ấy cảm thấy rất **làm mất nam tính**.

She didn't mean for her comment to be emasculating, but he took it personally.

Cô ấy không có ý làm bình luận của mình trở nên **làm mất nam tính**, nhưng anh ấy lại suy nghĩ nhiều về điều đó.

The constant criticism from his parents felt incredibly emasculating.

Sự chỉ trích liên tục từ bố mẹ khiến anh ấy cảm thấy cực kỳ **làm mất nam tính**.

For some men, asking for help can feel emasculating, even when it's needed.

Đối với một số đàn ông, việc nhờ giúp đỡ có thể **làm mất nam tính**, dù điều đó là cần thiết.