아무 단어나 입력하세요!

"emanating" in Vietnamese

toả raphát ra

Definition

Khi ánh sáng, âm thanh, hơi ấm hoặc cảm xúc lan tỏa ra từ một nguồn nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn trang trọng hoặc văn chương, chỉ dùng cho các thứ cảm nhận được như ánh sáng, âm thanh, hơi ấm, cảm xúc; không dùng cho vật thể di chuyển.

Examples

A strange light was emanating from the cave.

Một luồng ánh sáng lạ **toả ra** từ trong hang động.

Heat was emanating from the fire.

Nhiệt **toả ra** từ đống lửa.

A wonderful smell was emanating from the kitchen.

Một mùi thơm tuyệt vời **toả ra** từ nhà bếp.

She felt a calm energy emanating from her teacher during the exam.

Cô ấy cảm thấy một nguồn năng lượng bình tĩnh **toả ra** từ giáo viên trong lúc thi.

There’s a weird humming sound emanating from the fridge—should we be worried?

Có một âm thanh vo ve kỳ lạ **toả ra** từ tủ lạnh—chúng ta có nên lo lắng không?

A sense of hope was emanating from the crowd despite the bad news.

Dù tin xấu nhưng một cảm giác hy vọng vẫn **toả ra** từ đám đông.