아무 단어나 입력하세요!

"emaciated" in Vietnamese

gầy trơ xươnghốc hác

Definition

Rất gầy yếu, thường do bệnh tật, thiếu ăn hoặc hoàn cảnh khó khăn kéo dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, dùng trong y khoa hoặc hoàn cảnh nhân đạo. Không dùng cho giảm cân thông thường mà chỉ trường hợp cực kỳ gầy yếu, bi thảm.

Examples

The lost dog was emaciated after weeks without food.

Chú chó đi lạc đã trở nên **gầy trơ xương** sau nhiều tuần không có gì ăn.

She looked emaciated after her long illness.

Cô ấy trông **hốc hác** sau thời gian dài ốm bệnh.

Many refugees arrived emaciated but hopeful.

Nhiều người tị nạn đến nơi trong tình trạng **gầy trơ xương** nhưng vẫn đầy hy vọng.

His face was so emaciated I barely recognized him.

Khuôn mặt anh ấy **hốc hác** đến mức tôi suýt không nhận ra.

You could tell from the children’s emaciated limbs how severe the famine was.

Nhìn tay chân **gầy trơ xương** của bọn trẻ có thể biết nạn đói nghiêm trọng đến mức nào.

After months on the trail, the hikers looked absolutely emaciated.

Sau nhiều tháng đi đường, những người đi bộ trông hoàn toàn **hốc hác**.