"elvis has left the building" in Vietnamese
Definition
Cụm này dùng để nói một sự kiện hoặc chuyện gì đó đã kết thúc. Ban đầu nó ám chỉ Elvis Presley rời buổi diễn, giờ dùng chung cho mọi tình huống kết thúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng hài hước hoặc trong các tình huống thoải mái để nhấn mạnh điều gì đã kết thúc. Không thích hợp cho văn viết trang trọng.
Examples
The movie is over, so Elvis has left the building.
Phim hết rồi, nên **Elvis đã rời khỏi tòa nhà**.
After the concert, the announcer said, "Elvis has left the building."
Sau buổi hòa nhạc, người dẫn chương trình thông báo: "**Elvis đã rời khỏi tòa nhà**."
When the store closed, the manager joked, "Elvis has left the building!"
Khi cửa hàng đóng cửa, quản lý đùa: "**Elvis đã rời khỏi tòa nhà**!"
There’s nothing more to see here—Elvis has left the building.
Chẳng còn gì để xem nữa—**Elvis đã rời khỏi tòa nhà**.
You can stop waiting—Elvis has left the building.
Bạn không cần chờ nữa—**Elvis đã rời khỏi tòa nhà**.
After everyone left the party, someone said, "Well, Elvis has left the building."
Sau khi mọi người rời bữa tiệc, có người nói: "Vậy là **Elvis đã rời khỏi tòa nhà**."