"elfin" in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc vật nhỏ nhắn, xinh xắn và có nét kỳ ảo, tinh nghịch như nhân vật tiên trong truyện.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này có tính văn học, hiếm gặp trong giao tiếp hằng ngày. Thường dùng với các cụm như 'khuôn mặt như tiên', 'vẻ đẹp như tiên' để miêu tả nữ giới hoặc không khí cổ tích.
Examples
She has an elfin face with big eyes.
Cô ấy có khuôn mặt **như tiên** với đôi mắt to.
The dancer moved in an elfin way across the stage.
Người vũ công di chuyển trên sân khấu với dáng vẻ **như tiên**.
He gave her an elfin smile before leaving.
Trước khi rời đi, anh ấy đã nở một nụ cười **như tiên** với cô.
There's something almost elfin about her laughter.
Tiếng cười của cô ấy có gì đó **như tiên**.
With her small frame and quick movements, she seemed elfin.
Với dáng người nhỏ và cách di chuyển nhanh nhẹn, cô ấy trông thật **như tiên**.
The garden had an elfin charm under the moonlight.
Khu vườn có một nét quyến rũ **như tiên** dưới ánh trăng.