"elegante" in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc vật có vẻ đẹp giản dị, tinh tế và cuốn hút. Thường dùng cho trang phục, con người, thiết kế hoặc giải pháp thể hiện sự sang trọng dễ chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng phổ biến trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự. Thường kết hợp với 'elegant dress', 'elegant solution'; không dùng cho phong cách quá nổi bật hay phô trương. Thể hiện nét đẹp nhẹ nhàng, tinh tế.
Examples
She wore an elegant black dress to the party.
Cô ấy mặc chiếc váy đen **thanh lịch** đến bữa tiệc.
This restaurant has an elegant atmosphere.
Nhà hàng này có không gian rất **thanh lịch**.
Her handwriting is very elegant.
Chữ viết tay của cô ấy rất **thanh lịch**.
He found an elegant way to solve the problem.
Anh ấy đã tìm ra một cách giải quyết **thanh lịch** cho vấn đề này.
I love how elegant your home looks with those new curtains.
Tôi rất thích ngôi nhà của bạn trông **thanh lịch** với những chiếc rèm mới đó.
That's an elegant solution—simple but effective.
Đó là một giải pháp **thanh lịch**—đơn giản mà hiệu quả.