아무 단어나 입력하세요!

"elapsed" in Vietnamese

trôi qua

Definition

Dùng để chỉ khoảng thời gian đã trôi qua kể từ một điểm thời gian nhất định đến bây giờ hoặc một thời điểm khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng để nói về thời gian, không dùng cho vật thể. Thường thấy trong báo cáo, hướng dẫn hoặc ngữ cảnh khoa học. Gần như luôn dùng ở quá khứ hoặc bị động như 'thời gian đã trôi qua'.

Examples

Five minutes have elapsed since the exam started.

Đã có năm phút **trôi qua** kể từ khi bắt đầu kỳ thi.

Check the elapsed time on the stopwatch.

Kiểm tra thời gian **đã trôi qua** trên đồng hồ bấm giờ.

The elapsed period was recorded in the report.

Khoảng thời gian **đã trôi qua** được ghi lại trong báo cáo.

Most of the elapsed time was spent waiting at the airport.

Phần lớn thời gian **đã trôi qua** là để chờ ở sân bay.

Can you tell me how much time has elapsed since we started?

Bạn có thể cho tôi biết đã bao lâu **trôi qua** từ khi chúng ta bắt đầu không?

Surprisingly, very little time had elapsed before they solved the problem.

Ngạc nhiên là rất ít thời gian đã **trôi qua** trước khi họ giải quyết được vấn đề.