아무 단어나 입력하세요!

"egregiously" in Vietnamese

một cách nghiêm trọngmột cách quá mức

Definition

Được dùng khi hành động gì đó sai trái, quá đáng, gây sốc hoặc rất rõ ràng. Nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của lỗi hoặc sự việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng. Thường đi với động từ hoặc tính từ như 'egregiously vi phạm', 'egregiously sai'. Không dùng cho lỗi nhỏ hoặc thân mật.

Examples

The rules were egregiously violated.

Các quy tắc đã bị vi phạm **một cách nghiêm trọng**.

He was egregiously rude to the guests.

Anh ấy đã **quá mức thô lỗ** với khách.

The report was egregiously inaccurate.

Báo cáo **quá sai lệch**.

The manager egregiously ignored all safety warnings.

Quản lý đã **nghiêm trọng** phớt lờ tất cả cảnh báo an toàn.

She was egregiously overcharged at the restaurant.

Cô ấy đã bị tính giá **quá mức** ở nhà hàng.

The decision was egregiously unfair to the employees.

Quyết định đó **vô cùng bất công** với nhân viên.