아무 단어나 입력하세요!

"egged" in Indonesian

xúi giụcném trứng

Definition

Khuyến khích hoặc xúi giục ai đó làm điều gì đó, thường là điều mạo hiểm; hoặc ném trứng vào ai đó như một trò đùa hoặc phản đối.

Usage Notes (Indonesian)

'Egged on' dùng cho trường hợp xúi ai (thường làm điều không hay hoặc nguy hiểm). 'To egg' (ném trứng) thường dùng ở dạng bị động. Không nhầm với 'egg' là thực phẩm.

Examples

The crowd egged him on to sing louder.

Đám đông đã **xúi giục** anh ấy hát lớn hơn.

He was egged by students after the speech.

Sau bài phát biểu, anh ấy bị sinh viên **ném trứng**.

She egged her brother to climb the tree.

Cô ấy đã **xúi giục** em trai trèo lên cây.

Tim only jumped into the pool because his friends egged him on.

Tim chỉ nhảy vào hồ vì bạn bè đã **xúi giục** cậu ấy.

The politician got egged during the parade.

Chính trị gia đó đã bị **ném trứng** trong buổi diễu hành.

I can't believe you actually egged his house last night!

Không ngờ tối qua bạn thật sự đã **ném trứng** vào nhà anh ấy!