아무 단어나 입력하세요!

"eggbeater" in Vietnamese

dụng cụ đánh trứng (quay tay)

Definition

Đây là dụng cụ nhà bếp dùng để đánh trứng hoặc trộn nguyên liệu khác bằng tay, thường có lưỡi hoặc dây kim loại quay.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu chỉ dụng cụ quay tay, không phải máy đánh trứng điện. Đôi khi có thể dùng vui cho trực thăng.

Examples

I use an eggbeater to mix the cake batter.

Tôi dùng **dụng cụ đánh trứng** để trộn bột bánh.

She bought a new eggbeater at the store.

Cô ấy đã mua **dụng cụ đánh trứng** mới ở cửa hàng.

Please hand me the eggbeater from the drawer.

Làm ơn đưa cho tôi **dụng cụ đánh trứng** ở trong ngăn kéo.

My grandmother still prefers an old-fashioned eggbeater over electric mixers.

Bà ngoại tôi vẫn thích dùng **dụng cụ đánh trứng** tay ngày xưa hơn là máy đánh trứng điện.

You really need a good eggbeater to get the eggs fluffy for this recipe.

Muốn trứng bông mịn cho công thức này thì bạn cần một **dụng cụ đánh trứng** tốt.

After years in the kitchen, my favorite tool is still the trusty eggbeater.

Dù bao năm làm bếp, dụng cụ yêu thích của tôi vẫn là **dụng cụ đánh trứng** thân thiết.