아무 단어나 입력하세요!

"effrontery" in Vietnamese

sự trơ trẽnsự táo tợn

Definition

Hành vi cực kỳ táo tợn hoặc thiếu tôn trọng, không biết xấu hổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học để nói về sự trơ tráo, vô cùng táo tợn. Hay đi cùng cụm 'have the effrontery to', 'the sheer effrontery'. Ít gặp trong hội thoại thông thường.

Examples

I can't believe his effrontery in asking for more money.

Tôi không thể tin được **sự trơ trẽn** của anh ta khi xin thêm tiền.

She had the effrontery to interrupt the meeting.

Cô ấy có **sự trơ trẽn** tới mức dám ngắt lời trong cuộc họp.

His effrontery shocked everyone in the office.

**Sự trơ trẽn** của anh ấy khiến cả văn phòng sốc.

How could she have the effrontery to criticize others after making so many mistakes herself?

Sao cô ấy lại có **sự trơ trẽn** chỉ trích người khác sau khi đã mắc nhiều lỗi như vậy?

I've never seen such effrontery from a guest before—he just walked in and demanded to be served first.

Tôi chưa từng thấy **sự trơ trẽn** nào của một vị khách như vậy — anh ta vừa vào đã đòi phục vụ đầu tiên.

The sheer effrontery of his response left everyone speechless.

**Sự trơ trẽn** trong câu trả lời của anh ấy khiến mọi người không nói nên lời.