"effected" in Vietnamese
Definition
'Effected' có nghĩa là làm cho điều gì đó xảy ra hoặc đưa vào thực hiện, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong tài liệu pháp lý hoặc kinh doanh. Không nên nhầm lẫn với 'affected' (bị ảnh hưởng). Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Hay gặp trong cụm: 'effected a change', 'effected payment'.
Examples
The new manager effected many changes in the office.
Quản lý mới đã **thực hiện** nhiều thay đổi trong văn phòng.
The law was effected last year.
Luật đã được **thi hành** vào năm ngoái.
Payment was effected by bank transfer.
Thanh toán đã được **thực hiện** qua chuyển khoản ngân hàng.
The changes were finally effected after months of debate.
Sau nhiều tháng tranh luận, các thay đổi cuối cùng đã được **thực hiện**.
Her efforts effected a real improvement in team spirit.
Nhờ nỗ lực của cô ấy mà tinh thần đồng đội đã được **cải thiện thực sự**.
Once all documents were signed, the merger was effected without delay.
Sau khi mọi tài liệu được ký, việc sáp nhập đã được **thực hiện** ngay lập tức.