"edgeways" in Vietnamese
Definition
Đặt mép ra phía trước hoặc nghiêng cạnh bên; thường dùng trong thành ngữ khi khó chen lời vào một cuộc trò chuyện.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu gặp trong cụm 'không chen nổi một lời', khi ai đó nói quá nhiều. Hiếm khi dùng cho vị trí vật lý.
Examples
He held the book edgeways so we could see how thin it was.
Anh ấy cầm cuốn sách **cạnh** để chúng tôi thấy nó mỏng thế nào.
The door was so narrow, we had to turn edgeways to get through.
Cánh cửa quá hẹp nên chúng tôi phải đi qua **cạnh**.
She put the painting edgeways on the shelf.
Cô ấy đặt bức tranh **cạnh** lên kệ.
I couldn't get a word in edgeways at the meeting yesterday.
Tôi không thể **chen lời** nào vào buổi họp hôm qua.
When John gets talking, it's impossible for anyone else to get a word in edgeways.
Khi John nói chuyện thì không ai **chen được lời** nào vào.
Seriously, I just want to get a word in edgeways for once!
Nghiêm túc đấy, tôi chỉ muốn **chen lời** một lần thôi!