아무 단어나 입력하세요!

"eddies" in Vietnamese

dòng xoáy nhỏxoáy nước nhỏ

Definition

Dòng nước, không khí hoặc chất lỏng khác nhỏ và di chuyển vòng tròn, thường tạo thành những vòng xoáy nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn bản khoa học, môi trường hoặc văn học. Chủ yếu để chỉ nước, nhưng cũng có thể dùng cho không khí hoặc đám đông. Không nhầm với tên riêng 'Eddy'.

Examples

Small eddies formed behind the rock in the river.

Những **dòng xoáy nhỏ** hình thành phía sau tảng đá trong dòng sông.

Autumn leaves spun in the cool air eddies.

Lá mùa thu xoay tròn trong những **dòng xoáy nhỏ** của không khí mát.

Fish hid in the slow-moving eddies near the shore.

Cá ẩn mình trong những **dòng xoáy nhỏ** chảy chậm gần bờ.

Fog clung to the ground, swirling in silent eddies as the sun rose.

Sương mù bám trên mặt đất, xoáy nhẹ nhàng thành những **vòng xoáy nhỏ** lặng lẽ khi mặt trời mọc.

You could see tiny eddies in your coffee when you stirred it.

Bạn có thể thấy những **dòng xoáy nhỏ** li ti trong cà phê khi khuấy nó.

The dancers moved like eddies on the stage, swirling and parting gracefully.

Các vũ công di chuyển trên sân khấu như những **vòng xoáy nhỏ**, xoay và tách ra đầy duyên dáng.