아무 단어나 입력하세요!

"eclipsed" in Vietnamese

làm lu mờche khuất

Definition

Bị làm cho kém quan trọng hoặc mờ nhạt bởi người hoặc vật khác; cũng dùng khi một vật thể che khuất ánh sáng của vật thể khác (như hiện tượng thiên văn).

Usage Notes (Vietnamese)

Cả nghĩa đen (thiên văn) lẫn nghĩa bóng (bị lu mờ, bị vượt qua) đều thông dụng. Hay gặp trong cụm 'eclipsed by' khi nói về ai đó bị che khuất. Dùng được trong cả văn nói và văn viết.

Examples

The moon eclipsed the sun during the solar event.

Mặt trăng đã **che khuất** mặt trời trong sự kiện nhật thực.

Her achievements were eclipsed by her brother's success.

Thành tích của cô ấy đã bị thành công của anh trai **làm lu mờ**.

The new movie eclipsed all previous box office records.

Bộ phim mới đã **vượt qua** tất cả các kỷ lục phòng vé trước đó.

I didn't want my big day to be eclipsed by someone else's news.

Tôi không muốn ngày trọng đại của mình bị tin tức của người khác **lu mờ**.

The team's victory was eclipsed by the scandal that followed.

Chiến thắng của đội đã bị vụ bê bối sau đó **che mờ**.

Her talent has really eclipsed that of her peers over the years.

Tài năng của cô ấy qua các năm đã thật sự **vượt trội** so với bạn bè.