아무 단어나 입력하세요!

"ebbing" in Vietnamese

rút xuốnggiảm dần

Definition

Chỉ sự giảm dần, yếu đi hoặc rút đi từ từ như thuỷ triều rút hoặc cảm xúc, năng lượng giảm sút.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng cho thủy triều, năng lượng, cảm xúc: 'ebbing tide', 'ebbing enthusiasm'. Mang sắc thái trang trọng, văn chương.

Examples

The waves are ebbing away from the shore.

Những con sóng đang **rút xuống** xa bờ.

His energy was ebbing by the end of the day.

Đến cuối ngày, năng lượng của anh ấy đã **giảm dần**.

The water in the river is ebbing after the rain has stopped.

Nước sông đang **rút xuống** sau khi mưa tạnh.

Her enthusiasm for the project was clearly ebbing.

Sự nhiệt huyết của cô ấy dành cho dự án rõ ràng đang **giảm dần**.

You could feel the excitement in the room ebbing as the news sank in.

Bạn có thể cảm nhận được sự phấn khích trong phòng đang **giảm dần** khi mọi người hiểu ra tin tức.

With the tide ebbing, the rocks started to appear above the water.

Khi thủy triều **rút xuống**, những tảng đá bắt đầu lộ ra trên mặt nước.