"eavesdropper" in Vietnamese
Definition
Người nghe lén là người bí mật lắng nghe cuộc trò chuyện của người khác mà họ không biết.
Usage Notes (Vietnamese)
'Người nghe lén' mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu tế nhị hoặc xâm phạm riêng tư. Dùng nhiều trong văn viết hoặc nói trang trọng, hiếm khi chỉ việc nghe nhầm vô tình.
Examples
The eavesdropper hid behind the door.
**Người nghe lén** đã trốn sau cánh cửa.
No one noticed the eavesdropper in the hallway.
Không ai để ý đến **người nghe lén** trong hành lang.
The teacher warned students about being an eavesdropper.
Giáo viên đã cảnh báo học sinh không được trở thành **người nghe lén**.
I felt like an eavesdropper when I accidentally heard their secret plans.
Tôi cảm thấy như một **người nghe lén** khi tình cờ nghe được kế hoạch bí mật của họ.
Don’t be an eavesdropper—if it’s not your business, don’t listen in.
Đừng làm **người nghe lén**—nếu không phải chuyện của bạn thì đừng nghe.
They caught the eavesdropper hiding behind the curtains during their private discussion.
Họ đã tóm được **người nghe lén** đang trốn sau tấm rèm khi họ thảo luận riêng.