"easy pickings" in Vietnamese
Definition
Những người hoặc vật rất dễ lấy, tấn công hoặc lợi dụng, thường vì họ không được bảo vệ hoặc chuẩn bị kỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Hơi mang tính thân mật. Thường dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh, tội phạm, săn bắn hoặc kinh doanh, chỉ sự dễ bị tấn công hoặc lợi dụng.
Examples
The fruit on the lower branches is easy pickings.
Trái cây trên cành thấp là **con mồi dễ dàng**.
Small children are easy pickings for the bullies.
Trẻ nhỏ là **con mồi dễ dàng** cho bọn bắt nạt.
The new company saw the old market as easy pickings.
Công ty mới coi thị trường cũ là **con mồi dễ dàng**.
He targets tourists because they're easy pickings for pickpockets.
Hắn nhắm vào khách du lịch vì họ là **con mồi dễ dàng** cho bọn móc túi.
With our experience, their defense will be easy pickings for our team.
Với kinh nghiệm của chúng ta, hàng thủ của họ sẽ là **con mồi dễ dàng** cho đội mình.
If you don't protect your data online, you're easy pickings for hackers.
Nếu bạn không bảo vệ dữ liệu trực tuyến, bạn là **con mồi dễ dàng** của hacker.