아무 단어나 입력하세요!

"dyed in the wool" in Vietnamese

cực kỳ trung thànhlâu năm không thay đổi

Definition

Chỉ người luôn giữ vững quan điểm hoặc thói quen của mình, không thay đổi qua thời gian, nhất là về ý kiến, chính trị hoặc sở thích.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đặt trước danh từ như 'fan cực kỳ trung thành', mang sắc thái trang trọng hoặc cũ, không dùng cho len hoặc màu thật.

Examples

He's a dyed in the wool football fan.

Anh ấy là một fan bóng đá **cực kỳ trung thành**.

My grandmother is dyed in the wool conservative.

Bà tôi là người theo chủ nghĩa bảo thủ **lâu năm không thay đổi**.

She's a dyed in the wool vegetarian.

Cô ấy là người ăn chay **lâu năm không thay đổi**.

Don't bother trying to change his mind—he's dyed in the wool about this.

Đừng cố thay đổi ý kiến anh ấy—về chuyện này, anh ấy **cực kỳ trung thành**.

Honestly, I'm dyed in the wool when it comes to coffee—I drink it every day.

Thật ra, tôi **cực kỳ trung thành** với cà phê—uống mỗi ngày.

Our boss is a dyed in the wool perfectionist—nothing escapes her notice.

Sếp chúng tôi là người cầu toàn **lâu năm không thay đổi**—bà ấy không bỏ sót điều gì.