아무 단어나 입력하세요!

"dwarfed" in Vietnamese

bị làm cho trở nên nhỏ bé

Definition

Một vật trông nhỏ bé hoặc kém quan trọng hơn nhiều so với vật khác ở gần. Thường dùng để nhấn mạnh sự chênh lệch lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng ở dạng bị động để nhấn mạnh sự chênh lệch, nhất là khi so sánh với vật thể lớn hoặc thành tựu to lớn. Thường mang tính ẩn dụ.

Examples

The small tree was dwarfed by the tall building next to it.

Cái cây nhỏ **bị làm cho trở nên nhỏ bé** bên cạnh toà nhà cao.

His achievements were dwarfed by his brother's success.

Thành tựu của anh ấy **bị làm cho trở nên nhỏ bé** trước thành công của anh trai.

My toy car looks dwarfed next to your real car.

Xe đồ chơi của tôi **bị làm cho trở nên nhỏ bé** bên cạnh xe thật của bạn.

The stadium is so massive, it completely dwarfed the smaller buildings around it.

Sân vận động khổng lồ đến mức nó **làm cho** các toà nhà nhỏ xung quanh **trở nên nhỏ bé**.

Her kindness always dwarfed any mistakes she made.

Lòng tốt của cô ấy luôn **làm cho** mọi sai lầm **trở nên nhỏ bé**.

Standing at the edge, I felt completely dwarfed by the vast mountains.

Đứng ở rìa, tôi cảm thấy mình hoàn toàn **nhỏ bé** trước những dãy núi rộng lớn.