아무 단어나 입력하세요!

"dux" in Vietnamese

thủ khoangười đứng đầu lớptướng lĩnh (nghĩa lịch sử)

Definition

‘Dux’ chỉ người học sinh xuất sắc nhất lớp hoặc trường. Trong lịch sử, từ này còn mang nghĩa là người chỉ huy hoặc tướng lĩnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, chỉ dùng trong môi trường học thuật hoặc lịch sử ở Anh, Úc, New Zealand. Không dùng ở Mỹ, hầu như không gặp trong đời thường.

Examples

At her graduation, she was named dux of the school.

Tại lễ tốt nghiệp, cô ấy được vinh danh là **dux** của trường.

He worked hard all year to become the class dux.

Cậu ấy đã cố gắng suốt cả năm để trở thành **dux** của lớp.

The dux receives a special award at the ceremony.

Tại buổi lễ, **dux** sẽ nhận phần thưởng đặc biệt.

She was so excited to hear her name called as dux.

Cô ấy rất vui mừng khi nghe tên mình được xướng lên là **dux**.

Not everyone at the school even knows what dux means.

Không phải ai ở trường cũng biết **dux** nghĩa là gì.

In Roman times, a military dux led thousands of soldiers.

Thời La Mã, một vị tướng **dux** chỉ huy hàng ngàn lính.