아무 단어나 입력하세요!

"durians" in Vietnamese

sầu riêng

Definition

Sầu riêng là loại trái cây nhiệt đới to, vỏ đầy gai và mùi rất mạnh. Phần ruột bên trong mềm, béo và ngọt, nhưng mùi của nó không phải ai cũng thích.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Sầu riêng’ là danh từ đếm được (một quả sầu riêng, nhiều quả sầu riêng). Chủ yếu chỉ quả ở chợ. Vì có mùi mạnh, sầu riêng thường bị cấm trong khách sạn hoặc phương tiện công cộng ở Đông Nam Á.

Examples

There are many durians in the market today.

Hôm nay có rất nhiều **sầu riêng** ngoài chợ.

Durians have a very strong smell.

**Sầu riêng** có mùi rất mạnh.

Some people love to eat durians.

Một số người rất thích ăn **sầu riêng**.

It's hard to ignore the smell when someone opens durians nearby.

Rất khó để bỏ qua mùi khi ai đó mở **sầu riêng** gần bạn.

Hotels in Singapore usually don't allow guests to bring durians inside because of the smell.

Các khách sạn ở Singapore thường không cho khách mang **sầu riêng** vào vì mùi.

Local sellers sometimes cut up durians for you to taste at the stall.

Người bán địa phương đôi khi bổ **sầu riêng** cho bạn tại quầy để ăn thử.