아무 단어나 입력하세요!

"durbar" in Vietnamese

durbartriều đình (lịch sử Ấn Độ)

Definition

Một buổi hội nghị long trọng do vua chúa hay nhà cầm quyền tổ chức, đặc biệt vào thời Ấn Độ thuộc Anh. Thường mang tính lịch sử hoặc nghi lễ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc nói về Ấn Độ, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Có thể gặp trong cụm như “Durbar của hoàng gia”.

Examples

The king held a durbar to speak with his subjects.

Nhà vua tổ chức **durbar** để nói chuyện với thần dân.

Many leaders gathered at the durbar.

Nhiều lãnh đạo đã tập trung tại **durbar**.

A durbar was an important event in Indian history.

**Durbar** là một sự kiện quan trọng trong lịch sử Ấn Độ.

The Delhi Durbar showcased the power of the British Empire.

Delhi **Durbar** đã thể hiện quyền lực của Đế quốc Anh.

Invitations to the royal durbar were highly valued.

Thư mời tham dự **durbar** hoàng gia rất có giá trị.

Even today, some communities hold a modern durbar for special occasions.

Ngày nay, một số cộng đồng vẫn tổ chức **durbar** hiện đại cho các dịp đặc biệt.