"duplication" in Vietnamese
Definition
Là quá trình hoặc kết quả tạo ra một bản sao y hệt, hoặc khi một thứ gì đó xuất hiện nhiều lần. Có thể áp dụng cho thông tin, vật thể hoặc hành động.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, khoa học, kinh doanh với các cụm như 'data duplication', 'unnecessary duplication', 'gene duplication'. Nếu lặp lại không cần thiết thường mang nghĩa tiêu cực.
Examples
The duplication of files can cause confusion.
**Sự sao chép** tập tin có thể gây nhầm lẫn.
Scientists study duplication in genes.
Các nhà khoa học nghiên cứu **sự sao chép** trong gen.
Please avoid duplication when filling this form.
Vui lòng tránh **trùng lặp** khi điền vào biểu mẫu này.
Too much duplication makes teamwork inefficient.
Quá nhiều **trùng lặp** làm giảm hiệu quả làm việc nhóm.
They discovered a duplication error in the report just before the deadline.
Họ phát hiện lỗi **trùng lặp** trong báo cáo ngay trước hạn chót.
There’s a lot of unnecessary duplication in this process we could cut out.
Có rất nhiều **sự trùng lặp** không cần thiết trong quy trình này mà ta có thể loại bỏ.