"dupatta" in Vietnamese
Definition
Duapatta là một loại khăn quàng cổ dài và nhẹ, phụ nữ Nam Á thường khoác cùng với trang phục như salwar kameez hoặc lehenga.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'dupatta' mang tính truyền thống và văn hóa Nam Á, phân biệt với 'khăn quàng' hoặc 'khăn choàng' thông thường. Thường dùng cho phụ nữ, không chỉ để trùm đầu.
Examples
She adjusted her dupatta before leaving the house.
Cô ấy chỉnh lại **dupatta** trước khi rời khỏi nhà.
The dupatta matched her dress perfectly.
**Dupatta** của cô ấy rất hợp với chiếc váy.
Her mother taught her how to wear a dupatta.
Mẹ cô ấy đã dạy cách mặc **dupatta**.
You can drape a dupatta over both shoulders or just one—there's no single right way.
Bạn có thể khoác **dupatta** lên cả hai vai hoặc chỉ một vai—không có cách nào là duy nhất.
Even in modern outfits, a colorful dupatta adds a traditional touch.
Ngay cả với trang phục hiện đại, một **dupatta** đầy màu sắc cũng tạo điểm nhấn truyền thống.
She forgot her dupatta at the wedding, so her friend lent her one.
Cô ấy quên **dupatta** tại đám cưới, nên bạn đã cho mượn một chiếc.