"dumb luck" in Vietnamese
Definition
Điều gì đó tốt đẹp xảy ra chỉ nhờ may mắn, không nhờ nỗ lực hay tài năng. Thành công do tình cờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn nói, mang nét hài hước, hay nhẹ nhàng mỉa mai. Nhấn mạnh thành công không phải do tài mà chỉ nhờ may mắn. Không mang ý chê bai trí thông minh.
Examples
It was just dumb luck that we found a parking spot.
Chúng tôi tìm được chỗ đậu xe chỉ nhờ **may mắn trời cho** thôi.
He won the lottery by dumb luck.
Anh ấy trúng số chỉ nhờ **may mắn trời cho**.
Finding my old friend here was pure dumb luck.
Gặp lại người bạn cũ ở đây đúng là **may mắn trời cho**.
Honestly, her promotion was dumb luck more than hard work.
Thật ra, việc cô ấy được thăng chức là do **may mắn trời cho** chứ không phải nhờ cố gắng.
We survived the storm by dumb luck, not skill.
Chúng tôi sống sót qua cơn bão nhờ **may mắn trời cho**, không phải vì kỹ năng.
Don't give me that genius talk—it was all dumb luck.
Đừng nói tôi thông minh làm gì—tất cả chỉ là **may mắn trời cho** thôi.