아무 단어나 입력하세요!

"dry as a bone" in Vietnamese

khô như xương

Definition

Cực kỳ khô, hoàn toàn không còn độ ẩm nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để mô tả thời tiết, đất, da, môi cực kỳ khô sau các động từ như 'là', 'cảm thấy'. Ít dùng cho sinh vật ngoại trừ da hoặc môi.

Examples

After a week without rain, the ground was dry as a bone.

Sau một tuần không mưa, mặt đất **khô như xương**.

My lips are dry as a bone in this weather.

Trong thời tiết này, môi tôi **khô như xương**.

The towel was dry as a bone after hanging in the sun.

Cái khăn tắm **khô như xương** sau khi phơi ngoài nắng.

My hands always feel dry as a bone in the winter.

Mùa đông, tay tôi lúc nào cũng **khô như xương**.

The desert air was dry as a bone—not a drop of humidity.

Không khí sa mạc **khô như xương**, chẳng còn chút ẩm nào.

I forgot to water my plant and now the soil is dry as a bone.

Tôi quên tưới cây nên đất giờ **khô như xương**.