아무 단어나 입력하세요!

"drunk and disorderly" in Vietnamese

say rượu gây rối

Definition

Người say rượu và gây rối trật tự nơi công cộng; thường được dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc báo cáo của cảnh sát.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc biên bản công an. Không chỉ nói đến việc say rượu mà còn bao gồm hành vi gây rối.

Examples

The police arrested him for being drunk and disorderly last night.

Cảnh sát đã bắt anh ta tối qua vì **say rượu gây rối**.

She was fined for drunk and disorderly behavior in public.

Cô ấy bị phạt vì **say rượu gây rối** nơi công cộng.

Being drunk and disorderly can get you into serious trouble.

**Say rượu gây rối** có thể khiến bạn gặp rắc rối lớn.

He spent the night in jail after being picked up for drunk and disorderly conduct.

Anh ta đã phải qua đêm trong tù sau khi bị bắt vì **say rượu gây rối**.

You could get a record for drunk and disorderly if you’re not careful at parties.

Bạn có thể bị lưu hồ sơ vì **say rượu gây rối** nếu không cẩn thận ở các bữa tiệc.

The bar called the police because a customer was getting drunk and disorderly.

Quán bar đã gọi cảnh sát vì có khách hàng **say rượu gây rối**.