아무 단어나 입력하세요!

"drovers" in Vietnamese

người chăn dắt

Definition

Người chăn dắt là người đưa đàn gia súc như bò hoặc cừu đi từ nơi này đến nơi khác, thường trên quãng đường dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc vùng miền; thường gặp trong các câu chuyện xưa, nhất là ở Úc, Anh, hoặc Mỹ như 'cattle drovers', 'sheep drovers', 'drovers’ roads'. Hiếm khi dùng cho việc vận chuyển gia súc hiện đại.

Examples

Many drovers walked for days with their cattle.

Nhiều **người chăn dắt** đã phải đi bộ hàng ngày với đàn bò của mình.

The drovers stopped to rest by the river.

Các **người chăn dắt** dừng lại nghỉ chân bên dòng sông.

Old stories tell of brave drovers and long journeys.

Những câu chuyện xưa kể về các **người chăn dắt** dũng cảm và những chuyến đi dài.

Back in the day, drovers guided thousands of sheep across the open plains.

Ngày xưa, **người chăn dắt** dẫn hàng ngàn con cừu băng qua đồng cỏ rộng lớn.

You might see statues of drovers in some country towns.

Bạn có thể thấy tượng của **người chăn dắt** ở một số thị trấn quê.

On the old maps, the drovers’ routes are clearly marked.

Trên những bản đồ cũ, các tuyến đường của **người chăn dắt** được đánh dấu rõ ràng.