아무 단어나 입력하세요!

"drover" in Vietnamese

người lùa gia súc

Definition

Người chuyên dẫn đàn gia súc như bò, cừu đi từ nơi này đến nơi khác, thường là trên quãng đường dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiện nay thường xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc vùng đặc biệt, không dùng cho người chỉ chăn gia súc ở nông trại (những người đó gọi là "người chăn cừu" hoặc "người chăn thả").

Examples

The drover led the cattle across the field.

**Người lùa gia súc** đã dẫn đàn bò băng qua cánh đồng.

A drover must know how to control large groups of animals.

Một **người lùa gia súc** phải biết kiểm soát đàn động vật lớn.

The old drover told stories by the campfire.

Ông **người lùa gia súc** già kể chuyện bên đống lửa trại.

During the cattle drive, the drovers worked from sunrise to sunset.

Trong cuộc lùa bò, các **người lùa gia súc** làm việc từ sáng sớm đến tối muộn.

Being a drover wasn't easy—bad weather could make the job dangerous.

Làm **người lùa gia súc** không hề dễ dàng—thời tiết xấu có thể khiến công việc trở nên nguy hiểm.

In old Western films, you'll often see a drover with a wide-brimmed hat leading cattle down dusty roads.

Trong các bộ phim phương Tây cũ, bạn sẽ thường thấy một **người lùa gia súc** đội mũ rộng vành dẫn đàn bò trên đường đầy bụi.