아무 단어나 입력하세요!

"drop off" in Vietnamese

thả ai/cái gì xuốnggiao (đồ)giảm mạnh

Definition

Đưa ai hoặc cái gì đó đến nơi nào rồi để lại đó, thường bằng xe. Cũng dùng khi giao hàng hoặc khi số lượng giảm mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Drop off' mang tính thân mật, thường dùng khi đưa ai đó bằng xe và để họ xuống ('Can you drop me off at the station?'). Cũng dùng khi giao hàng hoặc lượng giảm đột ngột. Đừng nhầm với 'pick up' (đón ai đó). Có thể dùng: 'drop off the kids' hoặc 'drop the kids off'.

Examples

Can you drop off these books at the library?

Bạn có thể **giao** những cuốn sách này ở thư viện không?

I will drop off my son at school on my way to work.

Tôi sẽ **đưa** con trai đến trường trên đường đi làm.

Please drop off the package at the front desk.

Làm ơn **giao** gói hàng ở quầy lễ tân.

Could you drop me off at the train station?

Bạn có thể **thả tôi xuống** ga tàu không?

After the party, I offered to drop off everyone at their homes.

Sau bữa tiệc, tôi đã đề nghị **đưa mọi người về** nhà.

Sales tend to drop off after the holidays.

Sau kỳ nghỉ, doanh số thường **giảm mạnh**.