아무 단어나 입력하세요!

"drop in the ocean" in Vietnamese

muối bỏ bểhạt cát giữa biển

Definition

Chỉ một lượng rất nhỏ so với những gì cần thiết, nên hầu như không có ảnh hưởng gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng khi một hành động hoặc đóng góp rất nhỏ so với quy mô vấn đề. Cũng tương tự 'a drop in the bucket'. Thường dùng trong văn nói, không thân mật.

Examples

Donating one dollar feels like a drop in the ocean when so many people need help.

Quyên góp một đô la cảm giác chỉ như **muối bỏ bể** khi có quá nhiều người cần giúp đỡ.

My effort to clean the park was just a drop in the ocean compared to what is still needed.

Nỗ lực dọn dẹp công viên của tôi chỉ là **muối bỏ bể** so với những gì vẫn còn cần làm.

Fifty volunteers are just a drop in the ocean for a project this big.

Năm mươi tình nguyện viên chỉ như **muối bỏ bể** đối với một dự án lớn như thế này.

Sure, every bit helps, but what we did was a drop in the ocean compared to the real need.

Chắc chắn, mỗi đóng góp đều hữu ích, nhưng những gì ta làm chỉ là **muối bỏ bể** so với nhu cầu thực tế.

Raising awareness is great, but sometimes it feels like a drop in the ocean when the problem is so big.

Nâng cao nhận thức là tốt, nhưng đôi khi nó cũng chỉ là **muối bỏ bể** khi vấn đề quá lớn.

After all our fundraising, it turned out to be a drop in the ocean compared to what’s needed to solve the crisis.

Sau tất cả những lần gây quỹ, hoá ra đó chỉ là **muối bỏ bể** so với những gì cần thiết để giải quyết khủng hoảng.