아무 단어나 입력하세요!

"drop everything" in Vietnamese

bỏ hết mọi việc

Definition

Khi có việc gấp hoặc quan trọng xảy ra, bạn phải ngừng ngay tất cả những gì đang làm.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt không trang trọng, thường sử dụng trong lời nói để truyền đạt sự khẩn cấp. Có thể dùng dạng mệnh lệnh như 'drop everything and come here'. Nếu không gấp lắm, có thể nghe hơi quá.

Examples

When the fire alarm rings, you must drop everything and leave the building.

Khi chuông báo cháy reo, bạn phải **bỏ hết mọi việc** và rời khỏi tòa nhà.

My boss told me to drop everything and finish the report right now.

Sếp tôi bảo tôi **bỏ hết mọi việc** và hoàn thành báo cáo ngay bây giờ.

If you hear your child crying, you should drop everything to help them.

Nếu bạn nghe thấy con mình khóc, bạn nên **bỏ hết mọi việc** để giúp con.

I had to drop everything when my friend called for help.

Khi bạn tôi gọi cầu cứu, tôi đã phải **bỏ hết mọi việc**.

She expects me to drop everything just because she needs a ride.

Cô ấy mong tôi **bỏ hết mọi việc** chỉ vì cô ấy cần tôi chở đi.

If the hospital calls, I’ll drop everything and go instantly.

Nếu bệnh viện gọi, tôi sẽ **bỏ hết mọi việc** và đi ngay lập tức.