"drooping" in Vietnamese
Definition
Rủ hoặc gập xuống do yếu, mệt mỏi hoặc thiếu sự nâng đỡ. Thường dùng cho cây cối, bộ phận cơ thể, hoặc vật không đứng thẳng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho những thứ vốn nên đứng thẳng (hoa, lá, mí mắt). Gợi sự mệt mỏi, héo úa hoặc buồn chán. Thường gặp trong cụm 'drooping shoulders', 'drooping eyelids'.
Examples
The plant's leaves are drooping because it needs water.
Lá cây **rụ xuống** vì nó cần nước.
His drooping eyelids made him look very sleepy.
Mi mắt **rụ xuống** khiến anh ấy trông rất buồn ngủ.
The flags were drooping in the windless air.
Lá cờ **rụ xuống** trong không gian lặng gió.
By evening, everyone was tired, with drooping shoulders after a long day.
Đến chiều tối, ai cũng mệt mỏi với **đôi vai rủ xuống** sau một ngày dài.
My flowers are drooping already—maybe I should move them out of the sun.
Hoa của tôi đã **rụ xuống** rồi—có lẽ nên chuyển chúng ra khỏi nắng.
He greeted me with a smile but his eyes looked tired and drooping.
Anh ấy chào tôi bằng nụ cười nhưng đôi mắt lại trông mệt mỏi và **rụ xuống**.