아무 단어나 입력하세요!

"drooled" in Vietnamese

chảy nước dãithèm muốn (cái gì đó)

Definition

Khi nước miếng tự chảy ra khỏi miệng, thường do đói, buồn ngủ hoặc rất mong muốn điều gì đó. Cũng dùng để miêu tả mong muốn mạnh mẽ đối với cái gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho em bé, động vật khi nước dãi chảy thật, nhưng cũng có nghĩa bóng ('drooled over') là cực kỳ thích thứ gì. Không giống 'dribble' (bóng đá hoặc rò rỉ nhẹ).

Examples

The baby drooled on her new shirt.

Em bé **chảy nước dãi** lên áo mới của mình.

My dog drooled when he saw the steak.

Con chó của tôi **chảy nước dãi** khi nhìn thấy miếng thịt bò bít tết.

He drooled in his sleep last night.

Đêm qua anh ấy **chảy nước dãi** khi ngủ.

We all drooled over the photos of her vacation.

Tất cả chúng tôi đều **thèm muốn** những bức ảnh kỳ nghỉ của cô ấy.

The smell of fresh bread made me drooled a little.

Mùi bánh mì mới khiến tôi **chảy nước dãi** một chút.

She drooled when the teacher announced the pizza party.

Khi cô giáo thông báo bữa tiệc pizza, cô ấy đã **chảy nước dãi**.