아무 단어나 입력하세요!

"droll" in Vietnamese

hài hước một cách lạ lùngkhôi hài (kiểu độc đáo)

Definition

Diễn tả người hoặc sự vật gây cười theo cách độc đáo, kỳ lạ, không giống thông thường. Thường chỉ kiểu hài hước nhẹ nhàng, tinh tế.

Usage Notes (Vietnamese)

‘droll’ trang trọng hơn ‘funny’ và dùng cho hài hước tinh tế, lạ lùng, không dành cho trò cười ồn ào hay rõ ràng.

Examples

The clown had a droll way of making children laugh.

Chú hề có cách làm trẻ em cười rất **hài hước một cách lạ lùng**.

His droll comments surprised the audience.

Những nhận xét **hài hước một cách lạ lùng** của anh ấy làm khán giả bất ngờ.

She often tells droll stories about her family.

Cô ấy thường kể những câu chuyện **hài hước một cách lạ lùng** về gia đình mình.

His droll sense of humor made even boring meetings interesting.

Khiếu hài hước **hài hước một cách lạ lùng** của anh ấy khiến những cuộc họp nhàm chán cũng trở nên thú vị.

People loved the actor for his droll expressions on stage.

Mọi người yêu thích nam diễn viên vì những biểu cảm **hài hước một cách lạ lùng** của anh ấy trên sân khấu.

There’s something droll about the way he tells awkward stories at parties.

Có điều gì đó **hài hước một cách lạ lùng** ở cách anh ấy kể những câu chuyện ngượng ngùng ở các buổi tiệc.