아무 단어나 입력하세요!

"drive to the edge" in Vietnamese

đẩy đến giới hạn

Definition

Đẩy ai đó đến mức giới hạn cảm xúc, tinh thần hoặc thể chất đến mức họ gần như không thể chịu đựng thêm hoặc có thể mất kiểm soát. Thường dùng trong hoàn cảnh áp lực cao.

Usage Notes (Vietnamese)

Là cách dùng ẩn dụ, chủ yếu nói về áp lực, cảm xúc hoặc giới hạn chịu đựng. Không phải nghĩa đen về lái xe tới mép đường.

Examples

Her constant criticism drove me to the edge.

Những lời chỉ trích liên tục của cô ấy **đẩy tôi đến giới hạn**.

Months of stress at work drove him to the edge.

Nhiều tháng căng thẳng tại nơi làm việc **đã đẩy anh ấy đến giới hạn**.

The noise from the construction drove us to the edge.

Tiếng ồn từ công trường **đã đẩy chúng tôi đến giới hạn**.

If you keep pushing me like this, you're going to drive me to the edge.

Nếu bạn tiếp tục ép tôi như thế này, bạn sẽ **đẩy tôi đến giới hạn** đó.

It was a tough year. Financial worries almost drove her to the edge.

Đó là một năm khó khăn. Lo lắng tài chính gần như **đẩy cô ấy đến giới hạn**.

Trying to balance family and school nearly drove him to the edge.

Cố gắng cân bằng gia đình và học tập suýt **đẩy anh ấy đến giới hạn**.