아무 단어나 입력하세요!

"drive to drink" in Vietnamese

khiến ai đó phải uống rượu

Definition

Khi ai đó bị căng thẳng hay bực mình đến mức muốn uống rượu để giải tỏa. Thường dùng đùa vui hoặc cường điệu.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng thân mật, hài hước, không chỉ việc nghiện rượu thật. Hay gặp như 'bạn/lũ trẻ/công việc khiến tôi muốn uống rượu'.

Examples

My noisy neighbours drive me to drink.

Hàng xóm ồn ào của tôi **khiến tôi phải uống rượu**.

Sometimes work stress can drive people to drink.

Đôi khi áp lực công việc có thể **khiến ai đó phải uống rượu**.

Her constant complaints would drive anyone to drink.

Những phàn nàn liên tục của cô ấy sẽ **khiến bất kỳ ai cũng phải uống rượu**.

Honestly, trying to fix this ancient printer could drive you to drink.

Thật lòng, cố sửa cái máy in cổ lỗ này có thể **khiến bạn phải uống rượu**.

Dealing with rush hour traffic every day would drive anyone to drink.

Phải chịu kẹt xe giờ cao điểm mỗi ngày chắc chắn sẽ **khiến ai cũng phải uống rượu**.

If my kids don't stop fighting, they'll drive me to drink.

Nếu bọn trẻ không ngừng cãi nhau, chúng sẽ **khiến tôi phải uống rượu**.